ice mass

ice mass

A glacier is a slow-moving ice mass in a mountain valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối băng lớn: "ice mass" chỉ một khối băng kích thước lớn, thường được hình thành tự nhiên, dụ như sông băng, tảng băng trôi, hoặc các mảng băngvùng cực.
dụ sử dụng
  • (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một khối băng lớn đang tách ra khỏi thềm băng Nam Cực.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự di chuyển của khối băng lớn để dự đoán mực nước biển dâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glacial ice mass": khối băng sông băng.

    • The glacial ice mass has been receding for decades. (Khối băng sông băng đã rút lui trong nhiều thập kỷ.)
  • "a floating ice mass": khối băng trôi nổi.

    • The floating ice mass posed a danger to shipping lanes. (Khối băng trôi nổi gây nguy hiểm cho các tuyến đường vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice sheet (danh từ): dải băng lớn, thường phủ kín một vùng đất rộng.
    • The Greenland ice sheet is a massive ice mass. (Dải băng Greenland một khối băng lớn.)
  • Iceberg (danh từ): tảng băng trôi.
    • An iceberg is a type of ice mass that floats in the ocean. (Tảng băng trôi một loại khối băng lớn nổi trên đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Block of ice: khối băng (thường nhỏ hơn).
  • Glacier: sông băng (một dạng ice mass di chuyển chậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (không phrasal verbs trực tiếp cho "ice mass", nhưng có thể dùng với động từ)
    • Break off: vỡ ra, tách ra.
      • A large ice mass broke off from the glacier. (Một khối băng lớn đã vỡ ra từ sông băng.)
Thành ngữ liên quan
  • (không thành ngữ phổ biến với "ice mass", nhưng có thể liên hệ)
    • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng (ẩn dụ cho một vấn đề lớn hơn).
      • The visible ice mass is just the tip of the iceberg. (Khối băng lớn nhìn thấy được chỉ phần nổi của tảng băng.)

Từ gần giống